Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng | Tài liệu mới
Tìm kiếm
Generic filters
Exact matches only

Thẻ: Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Video đang hot BẤM ĐỂ XEM Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng 1 Số từ vựng cần thiết trong ngành xây dựng 1. 梯子(はしごhashigo):thang 2. クレーン(kureen):cần cẩu 3. フック(fukku):móc 4. 鉄骨(てっこつtekkotsu):cốt sắt 5. レンガ(renga):gạch 6. セメント(semento):xi-măng 7. 板(いたita):ván 8. ブルドーザー(burudoozaa):xe ủi đất 9. ロード・ローラー(roodo rooraa):xe lu 10. フォークリフト(fookurifuto):xe nâng 11.ダンプカー(danpukaa):xe ben 12. 手押し車(ておしぐるまteoshi […]

Tailieu4u.com - chia sẻ ebook- download free © 2017 Frontier Theme